menu_book
見出し語検索結果 "sức ép" (1件)
sức ép
日本語
名圧力
Chính phủ đang chịu sức ép lớn từ công chúng.
政府は国民から大きな圧力を受けています。
swap_horiz
類語検索結果 "sức ép" (2件)
gia tăng sức ép
日本語
フ圧力を高める
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
トランプ氏はその国への圧力を高めるために海軍部隊を展開した。
gây sức ép
日本語
フ圧力をかける
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
国際社会は政府に政策変更を求める圧力をかけています。
format_quote
フレーズ検索結果 "sức ép" (3件)
Chính phủ đang chịu sức ép lớn từ công chúng.
政府は国民から大きな圧力を受けています。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
トランプ氏はその国への圧力を高めるために海軍部隊を展開した。
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
国際社会は政府に政策変更を求める圧力をかけています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)